bà n cuốc
adj
Hoeblade-shaped răng bà n cuốc buck-toothed chân bà n cuốc a large and flat foot
 | [bà n cuốc] |  | tÃnh từ | |  | hoeblade-shaped, butt, back | |  | răng bà n cuốc | | buck-toothed | |  | (nghÄ©a bóng) large, big | |  | chân bà n cuốc | | a large and flat foot; large (and rough) feet |
|
|